та́ймер таймер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộ hẹn giờ, đồng hồ đếm ngược, trình hẹn giờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́ймерта́ймеры
Sinh cáchта́ймерата́ймеров
Tặng cáchта́ймерута́ймерам
Đối cáchта́ймерта́ймеры
Công cụ cáchта́ймеромта́ймерами
Giới cáchта́ймерета́ймерах