та́ймер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộ hẹn giờ, đồng hồ đếm ngược, trình hẹn giờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́ймер | та́ймеры |
| Sinh cách | та́ймера | та́ймеров |
| Tặng cách | та́ймеру | та́ймерам |
| Đối cách | та́ймер | та́ймеры |
| Công cụ cách | та́ймером | та́ймерами |
| Giới cách | та́ймере | та́ймерах |