тайм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hiệp, hiệp đấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́ймта́ймы
Sinh cáchта́ймата́ймов
Tặng cáchта́ймута́ймам
Đối cáchта́ймта́ймы
Công cụ cáchта́ймомта́ймами
Giới cáchта́ймета́ймах