та́йзер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- súng điệnstun gun
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́йзер | та́йзеры |
| Sinh cách | та́йзера | та́йзеров |
| Tặng cách | та́йзеру | та́йзерам |
| Đối cách | та́йзер | та́йзеры |
| Công cụ cách | та́йзером | та́йзерами |
| Giới cách | та́йзере | та́йзерах |