та́зик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chậu nhỏ
- bát nhỏsmall
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́зик | та́зики |
| Sinh cách | та́зика | та́зиков |
| Tặng cách | та́зику | та́зикам |
| Đối cách | та́зик | та́зики |
| Công cụ cách | та́зиком | та́зиками |
| Giới cách | та́зике | та́зиках |