та́зик тазик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chậu nhỏ
  2. bát nhỏsmall

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́зикта́зики
Sinh cáchта́зиката́зиков
Tặng cáchта́зикута́зикам
Đối cáchта́зикта́зики
Công cụ cáchта́зикомта́зиками
Giới cáchта́зикета́зиках