та́зер тазер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. súng điệnstun gun

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́зерта́зеры
Sinh cáchта́зерата́зеров
Tặng cáchта́зерута́зерам
Đối cáchта́зерта́зеры
Công cụ cáchта́зеромта́зерами
Giới cáchта́зерета́зерах