таз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chậu, xương chậu
  2. xương chậu
  3. chậu, thùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтазтазы́
Sinh cáchта́затазо́в
Tặng cáchта́зутаза́м
Đối cáchтазтазы́
Công cụ cáchта́зомтаза́ми
Giới cáchта́зетаза́х