тагано́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bếp dã ngoại, kiềng ba chân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тагано́к | таганки́ |
| Sinh cách | таганка́ | таганко́в |
| Tặng cách | таганку́ | таганка́м |
| Đối cách | тагано́к | таганки́ |
| Công cụ cách | таганко́м | таганка́ми |
| Giới cách | таганке́ | таганка́х |