таво́т тавот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mỡ trục, mỡ bôi trơn
  2. mỡ trục, mỡ xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтаво́ттаво́ты
Sinh cáchтаво́татаво́тов
Tặng cáchтаво́тутаво́там
Đối cáchтаво́ттаво́ты
Công cụ cáchтаво́томтаво́тами
Giới cáchтаво́тетаво́тах