таво́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mỡ trục, mỡ bôi trơn
- mỡ trục, mỡ xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | таво́т | таво́ты |
| Sinh cách | таво́та | таво́тов |
| Tặng cách | таво́ту | таво́там |
| Đối cách | таво́т | таво́ты |
| Công cụ cách | таво́том | таво́тами |
| Giới cách | таво́те | таво́тах |