та́бор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trạiцыганскийdân Di-gandân Xư-gan
- trạithông tụcлагерь
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́бор | та́боры |
| Sinh cách | та́бора | та́боров |
| Tặng cách | та́бору | та́борам |
| Đối cách | та́бор | та́боры |
| Công cụ cách | та́бором | та́борами |
| Giới cách | та́боре | та́борах |