та́бор табор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trạiцыганскийdân Di-gandân Xư-gan
  2. trạithông tụcлагерь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́борта́боры
Sinh cáchта́бората́боров
Tặng cáchта́борута́борам
Đối cáchта́борта́боры
Công cụ cáchта́боромта́борами
Giới cáchта́борета́борах