табли́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bảng, bảng kê, biểu đồ, đồ biểu, biểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | табли́ца | табли́цы |
| Sinh cách | табли́цы | табли́ц |
| Tặng cách | табли́це | табли́цам |
| Đối cách | табли́цу | табли́цы |
| Công cụ cách | табли́цей, табли́цею | табли́цами |
| Giới cách | табли́це | табли́цах |
Ví dụ
- хронологическая таблица[bảng] niên biểu
- таблица Менделееваbảng Men-đê-lê-ép
- таблица выигрышейbảng kết quả xổ số
