табли́ца таблица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bảng, bảng kê, biểu đồ, đồ biểu, biểu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтабли́цатабли́цы
Sinh cáchтабли́цытабли́ц
Tặng cáchтабли́цетабли́цам
Đối cáchтабли́цутабли́цы
Công cụ cáchтабли́цей, табли́цеютабли́цами
Giới cáchтабли́цетабли́цах

Ví dụ

  • хронологическая таблица
    [bảng] niên biểu
  • таблица Менделеева
    bảng Men-đê-lê-ép
  • таблица выигрышей
    bảng kết quả xổ số

Từ liên quan