табле́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuốc viênформа лекарства
- viênформа лекарства
- viên nénформа лекарства
- viên thuốcформа лекарства
- Viên, viên nén, thuốc viên, viên thuốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | табле́тка | табле́тки |
| Sinh cách | табле́тки | табле́ток |
| Tặng cách | табле́тке | табле́ткам |
| Đối cách | табле́тку | табле́тки |
| Công cụ cách | табле́ткой, табле́ткою | табле́тками |
| Giới cách | табле́тке | табле́тках |
Ví dụ
- таблетка аспиринаviên axpirin
- лекарство в таблеткхthuốc viên
