табле́тка таблетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thuốc viênформа лекарства
  2. viênформа лекарства
  3. viên nénформа лекарства
  4. viên thuốcформа лекарства
  5. Viên, viên nén, thuốc viên, viên thuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтабле́ткатабле́тки
Sinh cáchтабле́ткитабле́ток
Tặng cáchтабле́ткетабле́ткам
Đối cáchтабле́ткутабле́тки
Công cụ cáchтабле́ткой, табле́ткоютабле́тками
Giới cáchтабле́ткетабле́тках

Ví dụ

  • таблетка аспирина
    viên axpirin
  • лекарство в таблеткх
    thuốc viên