та́бес табес

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh tủy sống, bệnh liệt tủy sau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́беста́бесы
Sinh cáchта́бесата́бесов
Tặng cáchта́бесута́бесам
Đối cáchта́беста́бесы
Công cụ cáchта́бесомта́бесами
Giới cáchта́бесета́бесах