та́бес
danh từbất động vật
Nghĩa
- bệnh tủy sống, bệnh liệt tủy sau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́бес | та́бесы |
| Sinh cách | та́беса | та́бесов |
| Tặng cách | та́бесу | та́бесам |
| Đối cách | та́бес | та́бесы |
| Công cụ cách | та́бесом | та́бесами |
| Giới cách | та́бесе | та́бесах |