табачо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuốc lá, chút thuốc lá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | табачо́к | табачки́ |
| Sinh cách | табачка́ | табачко́в |
| Tặng cách | табачку́ | табачка́м |
| Đối cách | табачо́к | табачки́ |
| Công cụ cách | табачко́м | табачка́ми |
| Giới cách | табачке́ | табачка́х |