таба́нить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chèo ngược, lùi nước, chèo thuyền lùi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | таба́ню |
| ты | таба́нишь |
| он / она / оно | таба́нит |
| мы | таба́ним |
| вы | таба́ните |
| они | таба́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | таба́нил |
| Giống cái | таба́нила |
| Giống trung | таба́нило |
| Số nhiều | таба́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | таба́нь |
| Số nhiều | таба́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | таба́нящий | таба́нивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | таба́ня | табанив, табанивши |