таба́нить табанить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chèo ngược, lùi nước, chèo thuyền lùi

Chia động từ

Hiện tại
ятаба́ню
тытаба́нишь
он / она / онотаба́нит
мытаба́ним
вытаба́ните
онитаба́нят
Quá khứ
Giống đựcтаба́нил
Giống cáiтаба́нила
Giống trungтаба́нило
Số nhiềuтаба́нили
Mệnh lệnh
Số ítтаба́нь
Số nhiềuтаба́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтаба́нящийтаба́нивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтаба́нятабанив, табанивши