сёдлышко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thăn cừu, thăn lợn, thăn thỏof lamb, pork, or hare
- yên nhỏ, yên ngựa con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сёдлышко | сёдлышки |
| Sinh cách | сёдлышка | сёдлышек |
| Tặng cách | сёдлышку | сёдлышкам |
| Đối cách | сёдлышко | сёдлышки |
| Công cụ cách | сёдлышком | сёдлышками |
| Giới cách | сёдлышке | сёдлышках |