сёдлышко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thăn cừu, thăn lợn, thăn thỏof lamb, pork, or hare
  2. yên nhỏ, yên ngựa con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсёдлышкосёдлышки
Sinh cáchсёдлышкасёдлышек
Tặng cáchсёдлышкусёдлышкам
Đối cáchсёдлышкосёдлышки
Công cụ cáchсёдлышкомсёдлышками
Giới cáchсёдлышкесёдлышках