Từ điển

    сэппу́ку сэппуку

    danh từgiống trungbất động vật

    Nghĩa

    1. seppuku, harakiri, tự sát kiểu Nhật

    Từ đồng nghĩa

    хараки́риMổ bụng tự sát, harakiri
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)