сы́тость сытость

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. No, no nê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсы́тостьсы́тости
Sinh cáchсы́тостисы́тостей
Tặng cáchсы́тостисы́тостям
Đối cáchсы́тостьсы́тости
Công cụ cáchсы́тостьюсы́тостями
Giới cáchсы́тостисы́тостях