сы́грываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chơi ăn ý, phối hợp nhịp nhàng, ăn ý, quen nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сы́грываюсь |
| ты | сы́грываешься |
| он / она / оно | сы́грывается |
| мы | сы́грываемся |
| вы | сы́грываетесь |
| они | сы́грываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сы́грывался |
| Giống cái | сы́грывалась |
| Giống trung | сы́грывалось |
| Số nhiều | сы́грывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сы́грывайся |
| Số nhiều | сы́грывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сы́грывающийся | сы́грывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сы́грываясь | сыгрывавшись |