сы́грываться сыгрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chơi ăn ý, phối hợp nhịp nhàng, ăn ý, quen nhau

Chia động từ

Hiện tại
ясы́грываюсь
тысы́грываешься
он / она / оносы́грывается
мысы́грываемся
высы́грываетесь
онисы́грываются
Quá khứ
Giống đựcсы́грывался
Giống cáiсы́грывалась
Giống trungсы́грывалось
Số nhiềuсы́грывались
Mệnh lệnh
Số ítсы́грывайся
Số nhiềuсы́грывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсы́грывающийсясы́грывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсы́грываясьсыгрывавшись