сыгро́вка сыгровка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buổi diễn tập, buổi chạy chương trình, buổi thử vai, buổi chơi thử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсыгро́вкасыгро́вки
Sinh cáchсыгро́вкисыгро́вок
Tặng cáchсыгро́вкесыгро́вкам
Đối cáchсыгро́вкусыгро́вки
Công cụ cáchсыгро́вкой, сыгро́вкоюсыгро́вками
Giới cáchсыгро́вкесыгро́вках