сыгро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- buổi diễn tập, buổi chạy chương trình, buổi thử vai, buổi chơi thử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сыгро́вка | сыгро́вки |
| Sinh cách | сыгро́вки | сыгро́вок |
| Tặng cách | сыгро́вке | сыгро́вкам |
| Đối cách | сыгро́вку | сыгро́вки |
| Công cụ cách | сыгро́вкой, сыгро́вкою | сыгро́вками |
| Giới cách | сыгро́вке | сыгро́вках |