съёмочный

tính từ

Nghĩa

  1. dùng quay phim
  2. thuộc quay phim, thuộc đo đạc
  3. thuộc khảo sát
  4. thuộc trắc địa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсъёмочныйсъёмочноесъёмочнаясъёмочные
Sinh cáchсъёмочногосъёмочногосъёмочнойсъёмочных
Tặng cáchсъёмочномусъёмочномусъёмочнойсъёмочным
Đối cáchсъёмочный, съёмочногосъёмочноесъёмочнуюсъёмочные, съёмочных
Công cụ cáchсъёмочнымсъёмочнымсъёмочной, съёмочноюсъёмочными
Giới cáchсъёмочномсъёмочномсъёмочнойсъёмочных
Dạng ngắnсъёмоченсъёмочносъёмочнасъёмочны