съёмный
tính từ
Nghĩa
- Tháo được, gỡ được, tháo gỡ được, tháo rời được
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | съёмный | съёмное | съёмная | съёмные |
| Sinh cách | съёмного | съёмного | съёмной | съёмных |
| Tặng cách | съёмному | съёмному | съёмной | съёмным |
| Đối cách | съёмный, съёмного | съёмное | съёмную | съёмные, съёмных |
| Công cụ cách | съёмным | съёмным | съёмной, съёмною | съёмными |
| Giới cách | съёмном | съёмном | съёмной | съёмных |
| Dạng ngắn | съёмен | съёмно | съёмна | съёмны |
Ví dụ
- съёмный зубной протезbộ răng giả tháo gỡ được