съёмный

tính từ

Nghĩa

  1. Tháo được, gỡ được, tháo gỡ được, tháo rời được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсъёмныйсъёмноесъёмнаясъёмные
Sinh cáchсъёмногосъёмногосъёмнойсъёмных
Tặng cáchсъёмномусъёмномусъёмнойсъёмным
Đối cáchсъёмный, съёмногосъёмноесъёмнуюсъёмные, съёмных
Công cụ cáchсъёмнымсъёмнымсъёмной, съёмноюсъёмными
Giới cáchсъёмномсъёмномсъёмнойсъёмных
Dạng ngắnсъёменсъёмносъёмнасъёмны

Ví dụ

  • съёмный зубной протез
    bộ răng giả tháo gỡ được