съёмка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuêнаёмsự
- đo vẽ, họa đồплановsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | съёмка | съёмки |
| Sinh cách | съёмки | съёмок |
| Tặng cách | съёмке | съёмкам |
| Đối cách | съёмку | съёмки |
| Công cụ cách | съёмкой, съёмкою | съёмками |
| Giới cách | съёмке | съёмках |
Ví dụ
- глазомерная съёмка[sự] đo vẽ bằng mắt
- производить съёмку чего-л.đo vẽ cái gì
