съёмка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thuêнаёмsự
  2. đo vẽ, họa đồплановsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсъёмкасъёмки
Sinh cáchсъёмкисъёмок
Tặng cáchсъёмкесъёмкам
Đối cáchсъёмкусъёмки
Công cụ cáchсъёмкой, съёмкоюсъёмками
Giới cáchсъёмкесъёмках

Ví dụ

  • глазомерная съёмка
    [sự] đo vẽ bằng mắt
  • производить съёмку чего-л.
    đo vẽ cái gì