съестно́е съестное

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
  2. đồ ăn, thức ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсъестно́е—
Sinh cáchсъестно́го—
Tặng cáchсъестно́му—
Đối cáchсъестно́е—
Công cụ cáchсъестны́м—
Giới cáchсъестно́м—