съестно́е
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
- đồ ăn, thức ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | съестно́е | — |
| Sinh cách | съестно́го | — |
| Tặng cách | съестно́му | — |
| Đối cách | съестно́е | — |
| Công cụ cách | съестны́м | — |
| Giới cách | съестно́м | — |