Từ điển

    счёты

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Bàn tính

    Ví dụ

    • считать на счётыах
      dùng (sử dụng) bàn tính
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)