счётчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. công-tơ, máy đếm, đồng hồ đoаппаратcái
  2. người kiểm phiếuпри выборах
  3. người đếm, người tính, người kiểm điểmчеловек

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсчётчиксчётчики
Sinh cáchсчётчикасчётчиков
Tặng cáchсчётчикусчётчикам
Đối cáchсчётчикасчётчиков
Công cụ cáchсчётчикомсчётчиками
Giới cáchсчётчикесчётчиках

Ví dụ

  • электрический счётчик
    [cái] công-tơ điện, máy tính điện
  • счётчик Гейгера
    [cái] ống đếm Geiger