счи́тка считка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự đối chiếu, việc kiểm tra, bản đối chiếu, quá trình rà soát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсчи́ткасчи́тки
Sinh cáchсчи́ткисчи́ток
Tặng cáchсчи́ткесчи́ткам
Đối cáchсчи́ткусчи́тки
Công cụ cáchсчи́ткой, счи́ткоюсчи́тками
Giới cáchсчи́ткесчи́тках