сце́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cảnh
- tiểu phẩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сце́нка | сце́нки |
| Sinh cách | сце́нки | сце́нок |
| Tặng cách | сце́нке | сце́нкам |
| Đối cách | сце́нку | сце́нки |
| Công cụ cách | сце́нкой, сце́нкою | сце́нками |
| Giới cách | сце́нке | сце́нках |