сце́нка сценка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cảnh
  2. tiểu phẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсце́нкасце́нки
Sinh cáchсце́нкисце́нок
Tặng cáchсце́нкесце́нкам
Đối cáchсце́нкусце́нки
Công cụ cáchсце́нкой, сце́нкоюсце́нками
Giới cáchсце́нкесце́нках