схрон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nơi ẩn náu, kho giấu đồ, chỗ bí mật, hầm trú ẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсхронсхро́ны
Sinh cáchсхро́насхро́нов
Tặng cáchсхро́нусхро́нам
Đối cáchсхронсхро́ны
Công cụ cáchсхро́номсхро́нами
Giới cáchсхро́несхро́нах