сформирова́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- được thành lập
- hình thành, thành hình
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сформирова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сформирова́вшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сформирова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сформирова́вшись |