сухору́чка сухоручка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người bị teo tay, người bị liệt tay, người bị tật tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсухору́чкасухору́чки
Sinh cáchсухору́чкисухору́чек
Tặng cáchсухору́чкесухору́чкам
Đối cáchсухору́чкусухору́чек
Công cụ cáchсухору́чкой, сухору́чкоюсухору́чками
Giới cáchсухору́чкесухору́чках