сухору́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người bị teo tay, người bị liệt tay, người bị tật tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сухору́чка | сухору́чки |
| Sinh cách | сухору́чки | сухору́чек |
| Tặng cách | сухору́чке | сухору́чкам |
| Đối cách | сухору́чку | сухору́чек |
| Công cụ cách | сухору́чкой, сухору́чкою | сухору́чками |
| Giới cách | сухору́чке | сухору́чках |