суста́в сустав

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khớp, khớp xương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсуста́всуста́вы
Sinh cáchсуста́васуста́вов
Tặng cáchсуста́вусуста́вам
Đối cáchсуста́всуста́вы
Công cụ cáchсуста́вомсуста́вами
Giới cáchсуста́весуста́вах