суро́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gian khổ, vất vả, cực khổ, gian nan, gian truân, long đong
- Khắc nghiệt, khắc khe, nghiệt ngã, nghiêm ngặt, khe khắt, hà khắc, khắc bạc
- Nghiêm khắc, nghiêm nghị
- Rét buốt, lạnh buốt, hía lạnh, lạnh lẽoср. суровый
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | суро́вость | суро́вости |
| Sinh cách | суро́вости | суро́востей |
| Tặng cách | суро́вости | суро́востям |
| Đối cách | суро́вость | суро́вости |
| Công cụ cách | суро́востью | суро́востями |
| Giới cách | суро́вости | суро́востях |