суро́веть суроветь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên nghiêm nghị, trở nên khắc nghiệt, trở nên nghiêm khắc, trở nên lạnh lùng

Chia động từ

Hiện tại
ясуро́вею
тысуро́веешь
он / она / оносуро́веет
мысуро́веем
высуро́веете
онисуро́веют
Quá khứ
Giống đựcсуро́вел
Giống cáiсуро́вела
Giống trungсуро́вело
Số nhiềuсуро́вели
Mệnh lệnh
Số ítсуро́вей
Số nhiềuсуро́вейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсуро́веющийсуро́вевший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсуро́веясуровев, суровевши