супоста́т супостат

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. đối thủ, kẻ địch, đối kháng
  2. đồ khốn, kẻ vô lại, đồ xấu xaнегодяй
  3. kẻ thù, đối thủпротивник, враг

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсупоста́тсупоста́ты
Sinh cáchсупоста́тасупоста́тов
Tặng cáchсупоста́тусупоста́там
Đối cáchсупоста́тасупоста́тов
Công cụ cáchсупоста́томсупоста́тами
Giới cáchсупоста́тесупоста́тах