сумасше́дшинка сумасшедшинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính kỳ quặc, sự điên rồ nhẹ, nét lạ lùng, thói quen kỳ dị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсумасше́дшинкасумасше́дшинки
Sinh cáchсумасше́дшинкисумасше́дшинок
Tặng cáchсумасше́дшинкесумасше́дшинкам
Đối cáchсумасше́дшинкусумасше́дшинки
Công cụ cáchсумасше́дшинкой, сумасше́дшинкоюсумасше́дшинками
Giới cáchсумасше́дшинкесумасше́дшинках