сумасбро́дство сумасбродство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ngông cuồng, gàn dở, kỳ cụcпоступокđiều, việc làm, hành động
  2. Ngông cuồng, ngông rởm, gàn dở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсумасбро́дствосумасбро́дства
Sinh cáchсумасбро́дствасумасбро́дств
Tặng cáchсумасбро́дствусумасбро́дствам
Đối cáchсумасбро́дствосумасбро́дства
Công cụ cáchсумасбро́дствомсумасбро́дствами
Giới cáchсумасбро́дствесумасбро́дствах