су́живать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể су́зитьthu hẹp, làm hẹp
Nghĩa
- Làm... hẹp lại, làm... eo lại, rút hẹp... lại
- rút hẹp, thu hẹp, hạn chế, rút bớt, giảm bớtперен. тж.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | су́живаю |
| ты | су́живаешь |
| он / она / оно | су́живает |
| мы | су́живаем |
| вы | су́живаете |
| они | су́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | су́живал |
| Giống cái | су́живала |
| Giống trung | су́живало |
| Số nhiều | су́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | су́живай |
| Số nhiều | су́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | су́живающий | суживавший |
| Bị động | суживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | су́живая | суживав, суживавши |