су́живать суживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... hẹp lại, làm... eo lại, rút hẹp... lại
  2. rút hẹp, thu hẹp, hạn chế, rút bớt, giảm bớtперен. тж.

Chia động từ

Hiện tại
ясу́живаю
тысу́живаешь
он / она / оносу́живает
мысу́живаем
высу́живаете
онису́живают
Quá khứ
Giống đựcсу́живал
Giống cáiсу́живала
Giống trungсу́живало
Số nhiềuсу́живали
Mệnh lệnh
Số ítсу́живай
Số nhiềuсу́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсу́живающийсуживавший
Bị độngсуживаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсу́живаясуживав, суживавши