сужа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể су́зитьthu hẹp, làm hẹp
Nghĩa
- thu hẹp, co lại, siết chặt
- thu hẹp, siết chặt, thu nhỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сужа́ю |
| ты | сужа́ешь |
| он / она / оно | сужа́ет |
| мы | сужа́ем |
| вы | сужа́ете |
| они | сужа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сужа́л |
| Giống cái | сужа́ла |
| Giống trung | сужа́ло |
| Số nhiều | сужа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сужа́й |
| Số nhiều | сужа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сужа́ющий | сужа́вший |
| Bị động | сужа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сужа́я | сужав, сужавши |