сужа́ть сужать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thu hẹp, co lại, siết chặt
  2. thu hẹp, siết chặt, thu nhỏ

Chia động từ

Hiện tại
ясужа́ю
тысужа́ешь
он / она / оносужа́ет
мысужа́ем
высужа́ете
онисужа́ют
Quá khứ
Giống đựcсужа́л
Giống cáiсужа́ла
Giống trungсужа́ло
Số nhiềuсужа́ли
Mệnh lệnh
Số ítсужа́й
Số nhiềuсужа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсужа́ющийсужа́вший
Bị độngсужа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсужа́ясужав, сужавши