суббо́та суббота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thứ bảyдень недели

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсуббо́тасуббо́ты
Sinh cáchсуббо́тысуббо́т
Tặng cáchсуббо́тесуббо́там
Đối cáchсуббо́тусуббо́ты
Công cụ cáchсуббо́той, суббо́тоюсуббо́тами
Giới cáchсуббо́тесуббо́тах

Từ liên quan