стыдо́ба
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự xấu hổ, sự nhục nhã, sự ô nhục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стыдо́ба | — |
| Sinh cách | стыдо́бы | — |
| Tặng cách | стыдо́бе | — |
| Đối cách | стыдо́бу | — |
| Công cụ cách | стыдо́бой | — |
| Giới cách | стыдо́бе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стыдо́ба | — |
| Sinh cách | стыдо́бы | — |
| Tặng cách | стыдо́бе | — |
| Đối cách | стыдо́бу | — |
| Công cụ cách | стыдо́бой | — |
| Giới cách | стыдо́бе | — |