студе́нчество студенчество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Giới sinh viên
  2. thời kỳ sinh viên, thời gian học đại họcпребывание в вузе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстуде́нчествостуде́нчества
Sinh cáchстуде́нчествастуде́нчеств
Tặng cáchстуде́нчествустуде́нчествам
Đối cáchстуде́нчествостуде́нчества
Công cụ cáchстуде́нчествомстуде́нчествами
Giới cáchстуде́нчествестуде́нчествах

Ví dụ

  • в годы моего студенчества
    hồi tôi là sinh viên, khi tôi học đại học