стру́йка струйка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dòng nhỏ, tia nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстру́йкастру́йки
Sinh cáchстру́йкистру́ек
Tặng cáchстру́йкестру́йкам
Đối cáchстру́йкустру́йки
Công cụ cáchстру́йкой, стру́йкоюстру́йками
Giới cáchстру́йкестру́йках