строчо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nấm nãohooded; A species of mushroom.
- nấm não
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | строчо́к | строчки́ |
| Sinh cách | строчка́ | строчко́в |
| Tặng cách | строчку́ | строчка́м |
| Đối cách | строчо́к | строчки́ |
| Công cụ cách | строчко́м | строчка́ми |
| Giới cách | строчке́ | строчка́х |
