стрено́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xiềng, xiềng chân, trói, xiềng xích
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | стрено́живаю |
| ты | стрено́живаешь |
| он / она / оно | стрено́живает |
| мы | стрено́живаем |
| вы | стрено́живаете |
| они | стрено́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стрено́живал |
| Giống cái | стрено́живала |
| Giống trung | стрено́живало |
| Số nhiều | стрено́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | стрено́живай |
| Số nhiều | стрено́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | стреноживающий | стреноживавший |
| Bị động | стреноживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | стреноживая | стреноживав, стреноживавши |