стрелови́дность стреловидность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. độ vát, hình mũi tên, độ nhọn, hình cánh cung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрелови́дность—
Sinh cáchстрелови́дности—
Tặng cáchстрелови́дности—
Đối cáchстрелови́дность—
Công cụ cáchстрелови́дностью—
Giới cáchстрелови́дности—