страда́лица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người chịu khổ, người đau khổ, nạn nhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | страда́лица | страда́лицы |
| Sinh cách | страда́лицы | страда́лиц |
| Tặng cách | страда́лице | страда́лицам |
| Đối cách | страда́лицу | страда́лиц |
| Công cụ cách | страда́лицей, страда́лицею | страда́лицами |
| Giới cách | страда́лице | страда́лицах |