страда́лица страдалица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người chịu khổ, người đau khổ, nạn nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрада́лицастрада́лицы
Sinh cáchстрада́лицыстрада́лиц
Tặng cáchстрада́лицестрада́лицам
Đối cáchстрада́лицустрада́лиц
Công cụ cáchстрада́лицей, страда́лицеюстрада́лицами
Giới cáchстрада́лицестрада́лицах