страда́ страда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. những thử thách ác liệtтяжёлые испытания
  2. thời kỳ gian khổ, thời kỳ vất vảперен.
  3. Vụ mùa, thời vụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрада́стра́ды
Sinh cáchстрады́стра́д
Tặng cáchстраде́стра́дам
Đối cáchстраду́стра́ды
Công cụ cáchстрадо́й, страдо́юстра́дами
Giới cáchстраде́стра́дах