сторо́жка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nhà canh gác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сторо́жка | сторо́жки |
| Sinh cách | сторо́жки | сторо́жек |
| Tặng cách | сторо́жке | сторо́жкам |
| Đối cách | сторо́жку | сторо́жки |
| Công cụ cách | сторо́жкой, сторо́жкою | сторо́жками |
| Giới cách | сторо́жке | сторо́жках |
Ví dụ
- лесная сторожкаnhà canh gác rừng