сторожеви́к сторожевик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tàu tuần tiễu, xuồng tuần tiễu
  2. tàu tuần tiễu, tàu canh gác, tàu tuần duyên
  3. tàu tuần tiễu, tàu tuần tra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсторожеви́ксторожевики́
Sinh cáchсторожевика́сторожевико́в
Tặng cáchсторожевику́сторожевика́м
Đối cáchсторожеви́ксторожевики́
Công cụ cáchсторожевико́мсторожевика́ми
Giới cáchсторожевике́сторожевика́х