сторожеви́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tàu tuần tiễu, xuồng tuần tiễu
- tàu tuần tiễu, tàu canh gác, tàu tuần duyên
- tàu tuần tiễu, tàu tuần tra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сторожеви́к | сторожевики́ |
| Sinh cách | сторожевика́ | сторожевико́в |
| Tặng cách | сторожевику́ | сторожевика́м |
| Đối cách | сторожеви́к | сторожевики́ |
| Công cụ cách | сторожевико́м | сторожевика́ми |
| Giới cách | сторожевике́ | сторожевика́х |