столова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ăn, xơi, ăn uống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | столу́юсь |
| ты | столу́ешься |
| он / она / оно | столу́ется |
| мы | столу́емся |
| вы | столу́етесь |
| они | столу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | столова́лся |
| Giống cái | столова́лась |
| Giống trung | столова́лось |
| Số nhiều | столова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | столу́йся |
| Số nhiều | столу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | столу́ющийся | столова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | столу́ясь | столовавшись |